genus cicer

genus cicer

The farmer grows a field of the genus Cicer for harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Đậu : "genus Cicer" một danh từ khoa học (danh pháp sinh học) dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, trong đó quan trọng nhất là cây đậu (Cicer arietinum), được trồng để lấy hạt làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Cicer includes the chickpea plant, which is widely cultivated in Asia and the Middle East. (Chi Cicer bao gồm cây đậu , được trồng rộng rãichâu Á Trung Đông.)
    • Botanists classify chickpeas under the genus Cicer. (Các nhà thực vật học phân loại đậu dưới chi Cicer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại sinh học: "genus Cicer" thường được dùng để chỉ toàn bộ nhóm thực vật đặc điểm chung, không chỉ riêng loài đậu .
    • The genus Cicer is part of the tribe Cicereae. (Chi Cicer một phần của tông Cicereae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicer (n): tên khoa học viết tắt của chi, thường được dùng thay cho "genus Cicer".

    • Cicer is a small genus with about 40 species. (Cicer một chi nhỏ với khoảng 40 loài.)
  • Cicer arietinum (n): tên khoa học của loài đậu phổ biến nhất.

    • Cicer arietinum is the domesticated chickpea. (Cicer arietinum loài đậu đã được thuần hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu : tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Chickpea genus: tên gọi bằng tiếng Anh cho chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "thuộc về" (belong to):
    • Chickpeas belong to the genus Cicer. (Đậu thuộc về chi Cicer.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cicer" đây thuật ngữ chuyên ngành.